Bìa loạt DaVinci cơ bản, chương 1, bài 3: Kiến thức video nền

Davinci Cơ Bản – Chương 1, bài 3: Khung hình, fps, độ phân giải, codec: kiến thức video nền

Khung hình, fps, độ phân giải và codec là bốn khái niệm giúp đọc hầu hết thông số trong phần mềm dựng. Bài này giải thích từng khái niệm kèm ví dụ có số.

7 phút đọc Trọng Phạm viết

Tóm tắt nhanh

  • Video là nhiều ảnh tĩnh (khung hình) chiếu liên tiếp đủ nhanh để mắt thấy chuyển động. fps là số khung hình trong một giây. Nhận định
  • 24 fps hay dùng cho phim điện ảnh, 30 fps cho video mạng xã hội và YouTube, 60 fps cho chuyển động nhanh hoặc làm chậm. Nhận định
  • 4K UHD (3840 × 2160) có số điểm ảnh gấp 4 lần Full HD và gấp 9 lần HD. Nhận định
  • Codec là cách nén và giải nén video. H.264 và H.265 cho file nhẹ nhưng máy giải nén nặng; ProRes cho file nặng hơn nhưng máy giải nén nhẹ hơn. Nhận định

Nền tảng liên quan

Bài này dùng kiến thức từ các bài dưới đây. Đọc trước nếu thấy lạ thuật ngữ:

Cách đọc bài

Nhãn trong bài nghĩa là gì
  • Nguồn gốc: lấy thẳng từ tài liệu hoặc trang chính thức của hãng hay nơi cấp giấy phép.
  • Nhận định: ý rút từ bài của người làm nghề, diễn đàn, Wikipedia hoặc kiến thức nghề chung; mình chưa đối chiếu với tài liệu của hãng.
Các hộp màu trong bài nghĩa là gì
  • Vì sao vậy: giải thích cơ chế phía sau, để bạn hiểu lý do thay vì học thuộc.
  • Coi chừng: chỗ người học hay hiểu nhầm hoặc thao tác lệch.
  • Tự hỏi lại: câu hỏi ôn cuối bài. Bấm vào câu hỏi để xem đáp án sau khi tự trả lời.

Khung hình và fps

Video là nhiều ảnh tĩnh chiếu liên tiếp đủ nhanh để mắt thấy chuyển động. Mỗi ảnh tĩnh là một khung hình (frame). fps (frames per second) là số khung hình trong một giây.

fpsThường dùng choĐặc điểm
24Phim điện ảnhChuyển động mềm, cảm giác “phim”
30Video mạng xã hội, YouTube thông thườngMượt hơn 24, file vừa phải
60Chuyển động nhanh, làm chậmMượt hơn 24 và 30 fps khi điều kiện tương đương; không phải mức fps cao nhất
Kiến thức nghề chung. Nhận định

Ví dụ. Clip quay 60 fps, đặt vào timeline 30 fps và phát ở 50% tốc độ. Một giây của clip nguồn có 60 khung. Ở nửa tốc độ, 60 khung đó trải ra hai giây trên timeline, mỗi giây dùng 30 khung. Chuyển động chậm đi một nửa mà vẫn đủ 30 khung mỗi giây nên vẫn mượt. Nhận định

Độ phân giải

Độ phân giải là số điểm ảnh theo chiều rộng nhân chiều cao. Nhiều điểm ảnh chứa được nhiều chi tiết hơn.

Số điểm ảnh = rộng × cao

Ký hiệu: rộng và cao tính bằng điểm ảnh. Ví dụ Full HD rộng 1920, cao 1080, nên có 1920 × 1080 = 2.073.600 điểm ảnh.

TênRộng × caoSố điểm ảnhSo với HD
HD1280 × 720921.6001 lần
Full HD1920 × 10802.073.6002,25 lần
4K UHD3840 × 21608.294.4009 lần
Số điểm ảnh tính từ kích thước. UHD gấp 4 lần Full HD: 8.294.400 chia 2.073.600 bằng 4. Tên gọi theo Wikipedia. Nhận định

Độ nét thực tế còn tùy nguồn quay. Dung lượng file còn phụ thuộc codec, bitrate (lượng dữ liệu dùng cho mỗi giây video) và thời lượng. Nhận định

Có hai loại “4K”. UHD là 3840 × 2160, dùng trên TV và mạng. DCI 4K là 4096 × 2160, dùng trong rạp. Bản miễn phí của Resolve xuất tối đa UHD (Bài 1). Nhận định

Codec

Codec là cách nén và giải nén video hoặc âm thanh. Cùng một hình, mỗi codec cho ra file nặng nhẹ khác nhau.

H.264 và H.265 nén mạnh nên file nhẹ, nhưng máy phải tính toán nhiều để giải nén, nên dễ giật khi dựng. ProRes cho file nặng hơn nhưng máy giải nén nhẹ nhàng hơn. Đây là lý do Resolve có proxy (Bài 12). Nhận định

Vì sao vậy

H.264 cho phép một khung hình được dựng dựa trên các khung ở gần nó, nên không cần lưu đầy đủ từng khung. File nhẹ đi, nhưng khi tua tới một khung bất kỳ, máy phải giải thêm các khung liên quan mới ra hình. ProRes chỉ nén bên trong từng khung, mỗi khung đứng độc lập, nên tua và dựng nhẹ máy hơn. Nhận định

Coi chừng

Nhẹ file chưa có nghĩa là dễ dựng. Footage quay bằng điện thoại hoặc máy ảnh thường là H.264 hoặc H.265: file nhỏ nhưng dựng 4K trên máy yếu vẫn giật. Nhận định

Thuật ngữ dùng xuyên suốt loạt bài

Bảng dưới gom các từ sẽ gặp nhiều lần. Chưa nhớ hết cũng không sao, bài sau gặp thì quay lại tra.

Thuật ngữNghĩaVí dụ
FootageCảnh quay gốc chưa chỉnh sửaBuổi phỏng vấn 40 phút quay một lần
B-rollCảnh phụ chèn lên cảnh chính để minh họa lời nóiNgười nói về cà phê, chèn cảnh rót cà phê
TimelineDòng thời gian, nơi sắp các clip thành video hoàn chỉnhĐặt clip A trước, clip B sau
PlayheadVạch dọc trên timeline, chỉ khung hình đang xemKéo tới giây 10 là xem giây 10
ClipMột đoạn video, âm thanh hoặc ảnh đã đưa vào phần mềmFile phongvan.mp4 trong Media Pool
Media PoolKho chứa nguyên liệu của project đang mởNhư tủ nguyên liệu trong bếp
BinThư mục bên trong Media PoolBin “Phỏng vấn”, bin “B-roll”
MetadataDữ liệu mô tả một filefps, độ phân giải, codec, từ khóa
RenderXuất timeline thành file video hoàn chỉnhBấm nút xuất ở page Deliver
RelinkChỉ lại cho Resolve vị trí file nguyên liệu khi file bị dời hoặc mất liên kếtDời footage sang ổ khác rồi chỉ vào thư mục mới
Preferences và Project SettingsPreferences: cài đặt của phần mềm, áp cho mọi project. Project Settings: cài đặt riêng một projectLive Save nằm ở Preferences. fps của timeline nằm ở Project Settings
Kiến thức nghề chung. Nhận định Bài 9 và Bài 11 nói kỹ hơn về Media Pool, bin và Live Save.

Tự hỏi lại

Tự hỏi lại · bấm vào câu hỏi để xem đáp án

fps là gì, và vì sao 60 fps thường dùng để làm chậm?

fps là số khung hình trong một giây. Clip 60 fps có nhiều khung hơn, nên khi phát chậm vẫn đủ khung để chuyển động không bị giật.

4K UHD có số điểm ảnh gấp mấy lần Full HD?

Gấp 4 lần: 8.294.400 chia 2.073.600 bằng 4.

UHD và DCI 4K khác nhau thế nào?

UHD là 3840 × 2160, dùng trên TV và mạng. DCI 4K là 4096 × 2160, dùng trong rạp.

Vì sao footage H.264 làm máy yếu giật khi dựng?

Codec này nén mạnh bằng cách dựa vào các khung gần nhau, nên máy phải tính toán nhiều để giải nén khi tua và dựng.

Khai báo độ sâu

  • Đã đối chiếu: kích thước UHD và DCI 4K đối chiếu với Wikipedia (nguồn thứ cấp); số điểm ảnh tính trực tiếp từ kích thước.
  • Chưa tra tới: chưa đối chiếu với tiêu chuẩn gốc (ITU, SMPTE) hay tài liệu codec của hãng. Chưa kiểm cụ thể codec nào máy của bạn giải nén nhẹ nhất; điều đó tùy phần cứng.

Nguồn

  1. Wikipedia: 4K resolution (UHD 3840 × 2160, DCI 4K 4096 × 2160) Nhận định
  2. Wikipedia: Apple ProRes (nén trong từng khung) Nhận định
  3. Wikipedia: Advanced Video Coding (H.264) (dự đoán giữa các khung) Nhận định
  4. Blackmagic Design: trang sản phẩm DaVinci Resolve (bản miễn phí xuất tối đa Ultra HD) Nguồn gốc