Tóm tắt nhanh
- Video là nhiều ảnh tĩnh (khung hình) chiếu liên tiếp đủ nhanh để mắt thấy chuyển động. fps là số khung hình trong một giây. Nhận định
- 24 fps hay dùng cho phim điện ảnh, 30 fps cho video mạng xã hội và YouTube, 60 fps cho chuyển động nhanh hoặc làm chậm. Nhận định
- 4K UHD (3840 × 2160) có số điểm ảnh gấp 4 lần Full HD và gấp 9 lần HD. Nhận định
- Codec là cách nén và giải nén video. H.264 và H.265 cho file nhẹ nhưng máy giải nén nặng; ProRes cho file nặng hơn nhưng máy giải nén nhẹ hơn. Nhận định
Nền tảng liên quan
Bài này dùng kiến thức từ các bài dưới đây. Đọc trước nếu thấy lạ thuật ngữ:
Cách đọc bài
Nhãn trong bài nghĩa là gì
- Nguồn gốc: lấy thẳng từ tài liệu hoặc trang chính thức của hãng hay nơi cấp giấy phép.
- Nhận định: ý rút từ bài của người làm nghề, diễn đàn, Wikipedia hoặc kiến thức nghề chung; mình chưa đối chiếu với tài liệu của hãng.
Các hộp màu trong bài nghĩa là gì
- Vì sao vậy: giải thích cơ chế phía sau, để bạn hiểu lý do thay vì học thuộc.
- Coi chừng: chỗ người học hay hiểu nhầm hoặc thao tác lệch.
- Tự hỏi lại: câu hỏi ôn cuối bài. Bấm vào câu hỏi để xem đáp án sau khi tự trả lời.
Khung hình và fps
Video là nhiều ảnh tĩnh chiếu liên tiếp đủ nhanh để mắt thấy chuyển động. Mỗi ảnh tĩnh là một khung hình (frame). fps (frames per second) là số khung hình trong một giây.

| fps | Thường dùng cho | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 24 | Phim điện ảnh | Chuyển động mềm, cảm giác “phim” |
| 30 | Video mạng xã hội, YouTube thông thường | Mượt hơn 24, file vừa phải |
| 60 | Chuyển động nhanh, làm chậm | Mượt hơn 24 và 30 fps khi điều kiện tương đương; không phải mức fps cao nhất |
Ví dụ. Clip quay 60 fps, đặt vào timeline 30 fps và phát ở 50% tốc độ. Một giây của clip nguồn có 60 khung. Ở nửa tốc độ, 60 khung đó trải ra hai giây trên timeline, mỗi giây dùng 30 khung. Chuyển động chậm đi một nửa mà vẫn đủ 30 khung mỗi giây nên vẫn mượt. Nhận định
Độ phân giải
Độ phân giải là số điểm ảnh theo chiều rộng nhân chiều cao. Nhiều điểm ảnh chứa được nhiều chi tiết hơn.
Số điểm ảnh = rộng × cao
Ký hiệu: rộng và cao tính bằng điểm ảnh. Ví dụ Full HD rộng 1920, cao 1080, nên có 1920 × 1080 = 2.073.600 điểm ảnh.
| Tên | Rộng × cao | Số điểm ảnh | So với HD |
|---|---|---|---|
| HD | 1280 × 720 | 921.600 | 1 lần |
| Full HD | 1920 × 1080 | 2.073.600 | 2,25 lần |
| 4K UHD | 3840 × 2160 | 8.294.400 | 9 lần |

Độ nét thực tế còn tùy nguồn quay. Dung lượng file còn phụ thuộc codec, bitrate (lượng dữ liệu dùng cho mỗi giây video) và thời lượng. Nhận định
Có hai loại “4K”. UHD là 3840 × 2160, dùng trên TV và mạng. DCI 4K là 4096 × 2160, dùng trong rạp. Bản miễn phí của Resolve xuất tối đa UHD (Bài 1). Nhận định
Codec
Codec là cách nén và giải nén video hoặc âm thanh. Cùng một hình, mỗi codec cho ra file nặng nhẹ khác nhau.
H.264 và H.265 nén mạnh nên file nhẹ, nhưng máy phải tính toán nhiều để giải nén, nên dễ giật khi dựng. ProRes cho file nặng hơn nhưng máy giải nén nhẹ nhàng hơn. Đây là lý do Resolve có proxy (Bài 12). Nhận định
Vì sao vậy
H.264 cho phép một khung hình được dựng dựa trên các khung ở gần nó, nên không cần lưu đầy đủ từng khung. File nhẹ đi, nhưng khi tua tới một khung bất kỳ, máy phải giải thêm các khung liên quan mới ra hình. ProRes chỉ nén bên trong từng khung, mỗi khung đứng độc lập, nên tua và dựng nhẹ máy hơn. Nhận định
Coi chừng
Nhẹ file chưa có nghĩa là dễ dựng. Footage quay bằng điện thoại hoặc máy ảnh thường là H.264 hoặc H.265: file nhỏ nhưng dựng 4K trên máy yếu vẫn giật. Nhận định
Thuật ngữ dùng xuyên suốt loạt bài
Bảng dưới gom các từ sẽ gặp nhiều lần. Chưa nhớ hết cũng không sao, bài sau gặp thì quay lại tra.
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Footage | Cảnh quay gốc chưa chỉnh sửa | Buổi phỏng vấn 40 phút quay một lần |
| B-roll | Cảnh phụ chèn lên cảnh chính để minh họa lời nói | Người nói về cà phê, chèn cảnh rót cà phê |
| Timeline | Dòng thời gian, nơi sắp các clip thành video hoàn chỉnh | Đặt clip A trước, clip B sau |
| Playhead | Vạch dọc trên timeline, chỉ khung hình đang xem | Kéo tới giây 10 là xem giây 10 |
| Clip | Một đoạn video, âm thanh hoặc ảnh đã đưa vào phần mềm | File phongvan.mp4 trong Media Pool |
| Media Pool | Kho chứa nguyên liệu của project đang mở | Như tủ nguyên liệu trong bếp |
| Bin | Thư mục bên trong Media Pool | Bin “Phỏng vấn”, bin “B-roll” |
| Metadata | Dữ liệu mô tả một file | fps, độ phân giải, codec, từ khóa |
| Render | Xuất timeline thành file video hoàn chỉnh | Bấm nút xuất ở page Deliver |
| Relink | Chỉ lại cho Resolve vị trí file nguyên liệu khi file bị dời hoặc mất liên kết | Dời footage sang ổ khác rồi chỉ vào thư mục mới |
| Preferences và Project Settings | Preferences: cài đặt của phần mềm, áp cho mọi project. Project Settings: cài đặt riêng một project | Live Save nằm ở Preferences. fps của timeline nằm ở Project Settings |
Tự hỏi lại
Tự hỏi lại · bấm vào câu hỏi để xem đáp án
fps là gì, và vì sao 60 fps thường dùng để làm chậm?
fps là số khung hình trong một giây. Clip 60 fps có nhiều khung hơn, nên khi phát chậm vẫn đủ khung để chuyển động không bị giật.
4K UHD có số điểm ảnh gấp mấy lần Full HD?
Gấp 4 lần: 8.294.400 chia 2.073.600 bằng 4.
UHD và DCI 4K khác nhau thế nào?
UHD là 3840 × 2160, dùng trên TV và mạng. DCI 4K là 4096 × 2160, dùng trong rạp.
Vì sao footage H.264 làm máy yếu giật khi dựng?
Codec này nén mạnh bằng cách dựa vào các khung gần nhau, nên máy phải tính toán nhiều để giải nén khi tua và dựng.
Khai báo độ sâu
- Đã đối chiếu: kích thước UHD và DCI 4K đối chiếu với Wikipedia (nguồn thứ cấp); số điểm ảnh tính trực tiếp từ kích thước.
- Chưa tra tới: chưa đối chiếu với tiêu chuẩn gốc (ITU, SMPTE) hay tài liệu codec của hãng. Chưa kiểm cụ thể codec nào máy của bạn giải nén nhẹ nhất; điều đó tùy phần cứng.
Nguồn
- Wikipedia: 4K resolution (UHD 3840 × 2160, DCI 4K 4096 × 2160) Nhận định
- Wikipedia: Apple ProRes (nén trong từng khung) Nhận định
- Wikipedia: Advanced Video Coding (H.264) (dự đoán giữa các khung) Nhận định
- Blackmagic Design: trang sản phẩm DaVinci Resolve (bản miễn phí xuất tối đa Ultra HD) Nguồn gốc
